Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “现行”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
现行
xiàn xíng

đang có hiệu lực; hiện hành; hiện tại

Cụm từ
现行犯
xiàn xíng fàn

tội phạm bị bắt quả tang

Cụm từ