Kết quả tra từ “现行”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
现行xiàn xíng
现行: đang có hiệu lực; hiện hành; hiện tại
现行犯xiàn xíng fàn
现行犯: tội phạm bị bắt quả tang