Kết quả tra từ “现实”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
现实xiàn shí
现实: thực tế; hiện thực; thật; thực; tính thực tế; thực dụng; vật chất; tư lợi
现实情况xiàn shí qíng kuàng
现实情况: tình trạng hiện tại; tình huống hiện tại
现实主义xiàn shí zhǔ yì
现实主义: chủ nghĩa hiện thực
超现实主义chāo xiàn shí zhǔ yì
超现实主义: chủ nghĩa siêu thực
超现实chāo xiàn shí
超现实: siêu thực; thuộc chủ nghĩa siêu thực
虚拟现实置标语言xū nǐ xiàn shí zhì biāo yǔ yán
虚拟现实置标语言: ngôn ngữ đánh dấu thực tế ảo (VRML) (máy tính)
虚拟现实xū nǐ xiàn shí
虚拟现实: thực tế ảo