Kết quả tra từ “环面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
环面huán miàn
环面: bề mặt hình vòng; mặt xuyến; hình xuyến (toán học)