Kết quả tra từ “环视”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
环视huán shì
环视: nhìn quanh (một phòng, v.v.); (bóng) nhìn toàn diện