Kết quả tra từ “环环相扣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
环环相扣huán huán xiāng kòu
环环相扣: liên kết chặt chẽ với nhau; đan xen; liên hệ với nhau