Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “环法”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
环法Huán Fǎ

环法: cuộc đua xe đạp Tour de France; viết tắt của 環法自行車賽|环法自行车赛

Viết tắt
环法自行车赛Huán Fǎ Zì xíng chē sài

环法自行车赛: cuộc đua xe đạp Tour de France

Cụm từ