Kết quả tra từ “环太平洋地震带”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
环太平洋地震带Huán Tài píng yáng Dì zhèn dài
环太平洋地震带: Vành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương)