Kết quả tra từ “环境卫生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
环境卫生huán jìng wèi shēng
环境卫生: vệ sinh môi trường; viết tắt cho 環衛|环卫[huan2 wei4]