Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “玩弄”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
玩弄wán nòng

玩弄: chơi đùa với; đùa giỡn với; tán tỉnh với; tham gia vào; tận dụng

Cụm từ
玩弄词藻wán nòng cí zǎo

玩弄词藻: chơi chữ (một cách không trung thực); đạo đức giả và ẩn sau lời lẽ hoa mỹ

Cụm từ