Kết quả tra từ “玩弄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玩弄wán nòng
玩弄: chơi đùa với; đùa giỡn với; tán tỉnh với; tham gia vào; tận dụng
玩弄词藻wán nòng cí zǎo
玩弄词藻: chơi chữ (một cách không trung thực); đạo đức giả và ẩn sau lời lẽ hoa mỹ