Kết quả tra từ “玩家”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玩家wán jiā
玩家: người chơi (trò chơi); người đam mê (âm thanh, mô hình máy bay, v.v.)
玩家角色wán jiā jué sè
玩家角色: nhân vật người chơi (trong trò chơi nhập vai)