Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玩家

wán jiā

玩家 là gì?

玩家 [wán jiā] có nghĩa là người chơi (trò chơi); người đam mê (âm thanh, mô hình máy bay, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玩家 trong tiếng Việt

  1. người chơi (trò chơi)
  2. người đam mê (âm thanh, mô hình máy bay, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 玩家

玩家 được đọc là wán jiā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người chơi (trò chơi); người đam mê (âm thanh, mô hình máy bay, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan