Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “王妃”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
王妃wáng fēi

王妃: công chúa (ở Châu Âu)

Cụm từ
戴安娜王妃Dài ān nà wáng fēi

戴安娜王妃: Diana, Công nương xứ Wales (1961-1997)

Cụm từ