Kết quả tra từ “王太后”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
王太后Wáng tài hòu
王太后: Hoàng thái hậu (ở Châu Âu); hoàng hậu goá chồng; Thái hậu