王太后 Wáng tài hòu 王太后 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 王太后 trong tiếng Việt Hoàng thái hậu (ở Châu Âu)hoàng hậu goá chồngThái hậu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan