Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
王太后

Wáng tài hòu

王太后 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 王太后 trong tiếng Việt

  1. Hoàng thái hậu (ở Châu Âu)
  2. hoàng hậu goá chồng
  3. Thái hậu
Tra từ liên quan