Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “王公”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
王公wáng gōng

王公: công tước và hoàng tử; quý tộc

Cụm từ
东王公Dōng wáng gōng

东王公: Mộc Công hay Đông Vương Công, Thần của các vị Tiên (Đạo giáo)

Cụm từ