Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “王八”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
王八wáng bā

王八: con rùa; bị cắm sừng; (cũ) chủ nhà chứa; ma cô

Cụm từ
王八蛋wáng bā dàn

王八蛋: đồ khốn nạn; đồ chó đẻ

Cụm từ
王八羔子wáng bā gāo zi

王八羔子: đồ khốn nạn; tạp chủng

Cụm từ
王八犊子wáng bā dú zi

王八犊子: xem 王八羔子[wang2 ba1 gao1 zi5]

Cụm từ