Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
王八

wáng bā

王八 là gì?

王八 [wáng bā] có nghĩa là con rùa; bị cắm sừng; (cũ) chủ nhà chứa; ma cô.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 王八 trong tiếng Việt

  1. con rùa
  2. bị cắm sừng
  3. (cũ) chủ nhà chứa
  4. ma cô

Cách đọc và ghi nhớ 王八

王八 được đọc là wáng bā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con rùa; bị cắm sừng; (cũ) chủ nhà chứa; ma cô”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan