Kết quả tra từ “王不留行”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
王不留行wáng bù liú xíng
王不留行: cỏ màn màn (Vaccaria segetalis); hạt cỏ màn màn (dùng trong y học cổ truyền)