Kết quả tra từ “玉髓”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玉髓yù suǐ
玉髓: đá canxedon; rượu hảo hạng
绿玉髓lǜ yù suǐ
绿玉髓: khoáng vật chrysoprase
红玉髓hóng yù suǐ
红玉髓: mã não đỏ (khoáng chất)