Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “玉门”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
玉门yù mén

玉门: (văn học) lỗ âm đạo; âm hộ

Cụm từ
玉门关Yù mén Guān

玉门关: ải Ngọc Môn, hay Cửa Ngọc, đồn biên giới phía tây trên Con đường Tơ lụa thời nhà Hán, phía tây Đôn Hoàng, ở Cam Túc

Cụm từ
玉门市Yù mén shì

玉门市: Yumen, thành phố cấp huyện ở Cửu Tuyền 酒泉, Cam Túc

Cụm từ