Kết quả tra từ “玉皇”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玉皇Yù huáng
玉皇: Ngọc Hoàng (trong Đạo giáo)
玉皇顶Yù huáng Dǐng
玉皇顶: Đỉnh Ngọc Hoàng trên núi Thái Sơn ở Sơn Đông
玉皇大帝Yù huáng Dà dì
玉皇大帝: Ngọc Hoàng