Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “玉洁冰清”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
玉洁冰清
yù jié bīng qīng

trong như băng, sạch như ngọc (thành ngữ); không tì vết; không chê trách được; liêm khiết

Thành ngữ