Kết quả tra từ “玉札”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玉札yù zhá
玉札: cây địa du (Sanguisorba officinalis), một loại cây có rễ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc; (cách nói cũ) (kính cẩn) thư của bạn