Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “玄虚”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
玄虚xuán xū

玄虚: cố ý huyền bí; bí ẩn

Cụm từ
故弄玄虚gù nòng xuán xū

故弄玄虚: cố tình làm cho huyền bí; làm cho phức tạp không cần thiết

Cụm từ