Kết quả tra từ “玄米茶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玄米茶xuán mǐ chá
玄米茶: genmaicha; Trà Nhật Bản có thêm gạo lứt rang