Kết quả tra từ “玄武质熔岩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玄武质熔岩xuán wǔ zhì róng yán
玄武质熔岩: bazan; cũng viết là 玄熔岩[xuan2 rong2 yan2]