Kết quả tra từ “玄圃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玄圃Xuán pǔ
玄圃: chốn bồng lai tiên cảnh trên núi Côn Lôn 崑崙|昆仑[Kun1 lun2]