Kết quả tra từ “猫步”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猫步māo bù
猫步: dáng đi như mèo; dáng đi uyển chuyển của người mẫu trên sàn diễn