Kết quả tra từ “猫哭老鼠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猫哭老鼠māo kū lǎo shǔ
猫哭老鼠: mèo khóc chuột chết (thành ngữ); giả vờ thương xót; nước mắt cá sấu