Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “猫儿”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
猫儿māo ér

猫儿: mèo con

Cụm từ
猫儿山Māo ér shān

猫儿山: Núi Mèo Con, Quảng Tây

Cụm từ
藏猫儿cáng māo r

藏猫儿: trò chơi trốn tìm

Cụm từ