Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “猫儿”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
猫儿
māo ér

mèo con

Cụm từ
猫儿山
Māo ér shān

Núi Mèo Con, Quảng Tây

Cụm từ
藏猫儿
cáng māo r

trò chơi trốn tìm

Cụm từ