Kết quả tra từ “猪队友”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猪队友zhū duì yǒu
猪队友: (tiếng lóng) đồng đội, đồng nghiệp kém cỏi