Kết quả tra từ “猪朋狗友”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猪朋狗友zhū péng gǒu yǒu
猪朋狗友: bè bạn phóng đãng; bạn bè không đáng tin cậy