Kết quả tra từ “猩红”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猩红xīng hóng
猩红: đỏ tươi
猩红色xīng hóng sè
猩红色: màu đỏ tươi
猩红热xīng hóng rè
猩红热: bệnh tinh hồng nhiệt