Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “猩红”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
猩红
xīng hóng

đỏ tươi

Cụm từ
猩红热
xīng hóng rè

bệnh tinh hồng nhiệt

Cụm từ
猩红色
xīng hóng sè

màu đỏ tươi

Cụm từ