Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “猩红”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
猩红xīng hóng

猩红: đỏ tươi

Cụm từ
猩红色xīng hóng sè

猩红色: màu đỏ tươi

Cụm từ
猩红热xīng hóng rè

猩红热: bệnh tinh hồng nhiệt

Cụm từ