Kết quả tra từ “猝死”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猝死cù sǐ
猝死: chết đột ngột
婴儿猝死综合症yīng ér cù sǐ zōng hé zhèng
婴儿猝死综合症: hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS); đột tử khi ngủ