Kết quả tra từ “猛虎”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猛虎měng hǔ
猛虎: hổ dữ
泰米尔猛虎组织Tài mǐ ěr Měng hǔ Zǔ zhī
泰米尔猛虎组织: Tổ chức Những con hổ Tamil
泰米尔伊拉姆猛虎解放组织Tài mǐ ěr Yī lā mǔ Měng hǔ Jiě fàng Zǔ zhī
泰米尔伊拉姆猛虎解放组织: Tổ chức Giải phóng Những con hổ Tamil Eelam