Kết quả tra từ “猛劲儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猛劲儿měng jìn r
猛劲儿: lao tới; tăng tốc nỗ lực; gấp đôi cố gắng