Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猛劲儿猛勁兒

měng jìn r

猛劲儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猛劲儿 trong tiếng Việt

lao tới; tăng tốc nỗ lực; gấp đôi cố gắng

Tra từ liên quan