Kết quả tra từ “猎潜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猎潜liè qián
猎潜: chống tàu ngầm (chiến tranh)
猎潜艇liè qián tǐng
猎潜艇: tàu chống ngầm