Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “猎户”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
猎户liè hù

猎户: thợ săn

Cụm từ
猎户臂liè hù bì

猎户臂: cánh tay xoắn ốc Orion hoặc nhánh cục bộ của thiên hà chúng ta (chứa hệ Mặt Trời)

Cụm từ
猎户座流星雨liè hù zuò liú xīng yǔ

猎户座流星雨: mưa sao băng Orionid

Cụm từ
猎户座大星云Liè hù zuò dà xīng yún

猎户座大星云: Tinh vân Lớn trong chòm Lạp Hộ M42

Cụm từ
猎户座Liè hù zuò

猎户座: chòm sao Lạp Hộ

Cụm từ