Kết quả tra từ “猎头人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猎头人liè tóu rén
猎头人: chuyên gia săn đầu người; thợ săn đầu người; nhà tuyển dụng