Kết quả tra từ “狼藉”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狼藉láng jí
狼藉: lộn xộn; rải rác; mất trật tự hoàn toàn
声名狼藉shēng míng láng jí
声名狼藉: có tiếng xấu
杯盘狼藉bēi pán láng jí
杯盘狼藉: chén đĩa lộn xộn hoàn toàn (thành ngữ); sau một bữa tiệc rượu linh đình