Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “狼藉”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
狼藉láng jí

狼藉: lộn xộn; rải rác; mất trật tự hoàn toàn

Cụm từ
声名狼藉shēng míng láng jí

声名狼藉: có tiếng xấu

Cụm từ
杯盘狼藉bēi pán láng jí

杯盘狼藉: chén đĩa lộn xộn hoàn toàn (thành ngữ); sau một bữa tiệc rượu linh đình

Thành ngữ