Kết quả tra từ “狼烟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狼烟láng yān
狼烟: tín hiệu khói báo hiệu sự hiện diện của lực lượng thù địch
狼烟四起láng yān sì qǐ
狼烟四起: bốn bề lửa cháy (thành ngữ); chìm trong khói lửa chiến tranh