Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “狼烟”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
狼烟láng yān

狼烟: tín hiệu khói báo hiệu sự hiện diện của lực lượng thù địch

Cụm từ
狼烟四起láng yān sì qǐ

狼烟四起: bốn bề lửa cháy (thành ngữ); chìm trong khói lửa chiến tranh

Thành ngữ