狼烟四起狼煙四起 láng yān sì qǐ 狼烟四起 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 狼烟四起 trong tiếng Việt bốn bề lửa cháy (thành ngữ); chìm trong khói lửa chiến tranh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan