Kết quả tra từ “狼心狗肺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狼心狗肺láng xīn gǒu fèi
狼心狗肺: nghĩa đen: tim sói phổi chó (thành ngữ); tàn nhẫn và vô lương tâm