Kết quả tra từ “狼孩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狼孩láng hái
狼孩: đứa trẻ sói; trẻ con được nuôi bởi sói (trong truyền thuyết)