Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狼孩

láng hái

狼孩 là gì?

狼孩 [láng hái] có nghĩa là đứa trẻ sói; trẻ con được nuôi bởi sói (trong truyền thuyết).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狼孩 trong tiếng Việt

  1. đứa trẻ sói
  2. trẻ con được nuôi bởi sói (trong truyền thuyết)

Cách đọc và ghi nhớ 狼孩

狼孩 được đọc là láng hái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đứa trẻ sói; trẻ con được nuôi bởi sói (trong truyền thuyết)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan