狼孩 là gì?
狼孩 [láng hái] có nghĩa là đứa trẻ sói; trẻ con được nuôi bởi sói (trong truyền thuyết).
Nghĩa của từ 狼孩 trong tiếng Việt
- đứa trẻ sói
- trẻ con được nuôi bởi sói (trong truyền thuyết)
Cách đọc và ghi nhớ 狼孩
狼孩 được đọc là láng hái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đứa trẻ sói; trẻ con được nuôi bởi sói (trong truyền thuyết)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .