Kết quả tra từ “独语”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独语dú yǔ
独语: phần đơn ca (trong opera); độc thoại
独语句dú yǔ jù
独语句: câu một từ