独语 là gì?
独语 [dú yǔ] có nghĩa là phần đơn ca (trong opera); độc thoại.
Nghĩa của từ 独语 trong tiếng Việt
- phần đơn ca (trong opera)
- độc thoại
Cách đọc và ghi nhớ 独语
独语 được đọc là dú yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phần đơn ca (trong opera); độc thoại”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .