独语
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
独语
phần đơn ca (trong opera); độc thoại
Giản thể独语
Phồn thể獨語
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng