Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独语獨語

dú yǔ

独语 là gì?

独语 [dú yǔ] có nghĩa là phần đơn ca (trong opera); độc thoại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独语 trong tiếng Việt

  1. phần đơn ca (trong opera)
  2. độc thoại

Cách đọc và ghi nhớ 独语

独语 được đọc là dú yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phần đơn ca (trong opera); độc thoại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan