Kết quả tra từ “独联体”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独联体Dú lián tǐ
独联体: Cộng đồng các Quốc gia Độc lập (Liên Xô cũ); viết tắt của 獨立國家聯合體|独立国家联合体