Kết quả tra từ “独立门户”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独立门户dú lì mén hù
独立门户: sống riêng từ cha mẹ (của cặp vợ chồng); đạt được sự độc lập